communist economy
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nền kinh tế cộng sản: Một hệ thống kinh tế trong đó nhà nước, thay mặt cho toàn xã hội, sở hữu và kiểm soát các tư liệu sản xuất chủ yếu (như đất đai, nhà máy, tài nguyên). Mục tiêu trung tâm là xóa bỏ tư hữu tư bản chủ nghĩa, phân phối của cải theo nhu cầu, và xây dựng một xã hội không có giai cấp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The transition from a communist economy to a market-based system was complex. (Quá trình chuyển đổi từ một nền kinh tế cộng sản sang một hệ thống dựa trên thị trường rất phức tạp.)
- Under a communist economy, major industries are owned by the state. (Dưới một nền kinh tế cộng sản, các ngành công nghiệp chủ chốt thuộc sở hữu nhà nước.)
- Theoretical models of a communist economy often eliminate private property. (Các mô hình lý thuyết về một nền kinh tế cộng sản thường xóa bỏ tư hữu tài sản cá nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the principles of a communist economy": các nguyên tắc của một nền kinh tế cộng sản.
- The book analyzes the principles of a communist economy. (Cuốn sách phân tích các nguyên tắc của một nền kinh tế cộng sản.)
"to operate under a communist economy": vận hành dưới một nền kinh tế cộng sản.
- For decades, the country operated under a strict communist economy. (Trong nhiều thập kỷ, đất nước này vận hành dưới một nền kinh tế cộng sản nghiêm ngặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Planned economy (n): nền kinh tế kế hoạch hóa (một hệ thống kinh tế trong đó chính phủ đưa ra các quyết định về sản xuất và đầu tư).
- Command economy (n): nền kinh tế chỉ huy (thường dùng thay thế, nhấn mạnh vai trò chỉ đạo tập trung của nhà nước).
- State-owned economy (n): nền kinh tế sở hữu nhà nước.
Từ đồng nghĩa
- Command economy: nền kinh tế chỉ huy.
- Planned economy: nền kinh tế kế hoạch hóa (mặc dù có sự khác biệt về sắc thái, chúng thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho danh từ này)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ chính xác này)
Noun
- nền kinh tế cộng sản.